XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

建立时间 đọc là jiàn lì shí jiān, nghĩa là (điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 建立时间

建立时间 nghĩa là gì?

建立时间 (jiàn lì shí jiān) nghĩa là (điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định.

Cách viết 建立时间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 建, 立, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.