建立时间
[jiàn lì shí jiān] [建 立 时 间]
(điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định
建立时间 đọc là jiàn lì shí jiān, nghĩa là (điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn lì shí jiān] [建 立 时 间]
(điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định
建立时间 (jiàn lì shí jiān) nghĩa là (điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định.
Viết lần lượt từng chữ 建, 立, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.