开刃
[kāi rèn] [开 刃]
mài bén dao, kéo, gươm v.v.
开刃 đọc là kāi rèn, nghĩa là mài bén dao, kéo, gươm v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi rèn] [开 刃]
mài bén dao, kéo, gươm v.v.
开刃 (kāi rèn) nghĩa là mài bén dao, kéo, gươm v.v..
Viết lần lượt từng chữ 开, 刃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.