开放源码
[kāi fàng yuán mǎ] [开 放 源 码]
mã nguồn mở (tin học)
开放源码 đọc là kāi fàng yuán mǎ, nghĩa là mã nguồn mở (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi fàng yuán mǎ] [开 放 源 码]
mã nguồn mở (tin học)
开放源码 (kāi fàng yuán mǎ) nghĩa là mã nguồn mở (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 开, 放, 源, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 开放源码软件 (kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn) – phần mềm mã nguồn mở (OSS).