开疆
[kāi jiāng] [开 疆]
khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới
开疆 đọc là kāi jiāng, nghĩa là khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi jiāng] [开 疆]
khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới
开疆 (kāi jiāng) nghĩa là khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới.
Viết lần lượt từng chữ 开, 疆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 开疆拓土 (kāi jiāng tuò tǔ) – (thành ngữ) mở rộng lãnh thổ.