开盘汇率
[kāi pán huì lǜ] [开 盘 汇 率]
tỷ giá mở cửa
开盘汇率 đọc là kāi pán huì lǜ, nghĩa là tỷ giá mở cửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi pán huì lǜ] [开 盘 汇 率]
tỷ giá mở cửa
开盘汇率 (kāi pán huì lǜ) nghĩa là tỷ giá mở cửa.
Viết lần lượt từng chữ 开, 盘, 汇, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.