开胃菜
[kāi wèi cài] [开 胃 菜]
món khai vị; món ăn nhẹ
开胃菜 đọc là kāi wèi cài, nghĩa là món khai vị; món ăn nhẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi wèi cài] [开 胃 菜]
món khai vị; món ăn nhẹ
开胃菜 (kāi wèi cài) nghĩa là món khai vị; món ăn nhẹ.
Viết lần lượt từng chữ 开, 胃, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.