开胃酒
[kāi wèi jiǔ] [开 胃 酒]
rượu khai vị
开胃酒 đọc là kāi wèi jiǔ, nghĩa là rượu khai vị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi wèi jiǔ] [开 胃 酒]
rượu khai vị
开胃酒 (kāi wèi jiǔ) nghĩa là rượu khai vị.
Viết lần lượt từng chữ 开, 胃, 酒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.