开腔
[kāi qiāng] [开 腔]
lên tiếng; bắt đầu nói
开腔 đọc là kāi qiāng, nghĩa là lên tiếng; bắt đầu nói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi qiāng] [开 腔]
lên tiếng; bắt đầu nói
开腔 (kāi qiāng) nghĩa là lên tiếng; bắt đầu nói.
Viết lần lượt từng chữ 开, 腔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.