异丁烷 đọc là yì dīng wán, nghĩa là isobutan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 异丁烷
异丁烷 nghĩa là gì?
异丁烷 (yì dīng wán) nghĩa là isobutan.
Cách viết 异丁烷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 异, 丁, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.