弱音踏板
[ruò yīn tà bǎn] [弱 音 踏 板]
bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda
弱音踏板 đọc là ruò yīn tà bǎn, nghĩa là bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ruò yīn tà bǎn] [弱 音 踏 板]
bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda
弱音踏板 (ruò yīn tà bǎn) nghĩa là bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda.
Viết lần lượt từng chữ 弱, 音, 踏, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.