弹性形变
[tán xìng xíng biàn] [弹 性 形 变]
biến dạng đàn hồi
弹性形变 đọc là tán xìng xíng biàn, nghĩa là biến dạng đàn hồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán xìng xíng biàn] [弹 性 形 变]
biến dạng đàn hồi
弹性形变 (tán xìng xíng biàn) nghĩa là biến dạng đàn hồi.
Viết lần lượt từng chữ 弹, 性, 形, 变 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.