弹指 đọc là tán zhǐ, nghĩa là búng ngón tay; (ví von) trong chớp mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 弹指
弹指 nghĩa là gì?
弹指 (tán zhǐ) nghĩa là búng ngón tay; (ví von) trong chớp mắt.
Cách viết 弹指 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 弹, 指 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 弹指?
Thường gặp: 一弹指顷 (yī tán zhǐ qǐng) – trong nháy mắt; 弹指之间 (tán zhǐ zhī jiān) – (thành ngữ) trong chớp mắt; 弹指一挥间 (tán zhǐ yī huī jiān) – trong chớp mắt (thành ngữ).