弹指一挥间
[tán zhǐ yī huī jiān] [弹 指 一 挥 间]
trong chớp mắt (thành ngữ)
弹指一挥间 đọc là tán zhǐ yī huī jiān, nghĩa là trong chớp mắt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán zhǐ yī huī jiān] [弹 指 一 挥 间]
trong chớp mắt (thành ngữ)
弹指一挥间 (tán zhǐ yī huī jiān) nghĩa là trong chớp mắt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 弹, 指, 一, 挥, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.