一弹指顷
[yī tán zhǐ qǐng] [一 弹 指 顷]
trong nháy mắt; trong chớp mắt
一弹指顷 đọc là yī tán zhǐ qǐng, nghĩa là trong nháy mắt; trong chớp mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī tán zhǐ qǐng] [一 弹 指 顷]
trong nháy mắt; trong chớp mắt
一弹指顷 (yī tán zhǐ qǐng) nghĩa là trong nháy mắt; trong chớp mắt.
Viết lần lượt từng chữ 一, 弹, 指, 顷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.