一转眼
[yī zhuǎn yǎn] [一 转 眼]
trong nháy mắt
兔子跑得飞快,一转眼就不见了。
tù zi pǎo de fēi kuài, yì zhuǎn yǎn jiù bú jiàn le.Con thỏ chạy rất nhanh, chớp mắt một cái đã không thấy đâu.
一转眼 đọc là yī zhuǎn yǎn, nghĩa là trong nháy mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī zhuǎn yǎn] [一 转 眼]
trong nháy mắt
兔子跑得飞快,一转眼就不见了。
tù zi pǎo de fēi kuài, yì zhuǎn yǎn jiù bú jiàn le.Con thỏ chạy rất nhanh, chớp mắt một cái đã không thấy đâu.
一转眼 (yī zhuǎn yǎn) nghĩa là trong nháy mắt.
Viết lần lượt từng chữ 一, 转, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.