XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

弹纠 đọc là tán jiū, nghĩa là buộc tội; luận tội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 弹纠

弹纠 nghĩa là gì?

弹纠 (tán jiū) nghĩa là buộc tội; luận tội.

Cách viết 弹纠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 弹, 纠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.