参劾
[cān hé] [参 劾]
buộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức
参劾 đọc là cān hé, nghĩa là buộc tội; luận tội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān hé] [参 劾]
buộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức
参劾 (cān hé) nghĩa là buộc tội; luận tội.
Viết lần lượt từng chữ 参, 劾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.