强忍悲痛
[qiáng rěn bēi tòng] [强 忍 悲 痛]
cố gắng nén đau buồn (thành ngữ)
强忍悲痛 đọc là qiáng rěn bēi tòng, nghĩa là cố gắng nén đau buồn (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiáng rěn bēi tòng] [强 忍 悲 痛]
cố gắng nén đau buồn (thành ngữ)
强忍悲痛 (qiáng rěn bēi tòng) nghĩa là cố gắng nén đau buồn (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 强, 忍, 悲, 痛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.