强迫性性行为
[qiǎng pò xìng xìng xíng wéi] [强 迫 性 性 行 为]
ám ảnh tình dục
强迫性性行为 đọc là qiǎng pò xìng xìng xíng wéi, nghĩa là ám ảnh tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎng pò xìng xìng xíng wéi] [强 迫 性 性 行 为]
ám ảnh tình dục
强迫性性行为 (qiǎng pò xìng xìng xíng wéi) nghĩa là ám ảnh tình dục.
Viết lần lượt từng chữ 强, 迫, 性, 性, 行, 为 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.