XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

强韧 đọc là qiáng rèn, nghĩa là bền bỉ; kiên cường và mạnh mẽ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 强韧

强韧 nghĩa là gì?

强韧 (qiáng rèn) nghĩa là bền bỉ; kiên cường và mạnh mẽ.

Cách viết 强韧 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 强, 韧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.