强音踏板
[qiáng yīn tà bǎn] [强 音 踏 板]
bàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trì
强音踏板 đọc là qiáng yīn tà bǎn, nghĩa là bàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiáng yīn tà bǎn] [强 音 踏 板]
bàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trì
强音踏板 (qiáng yīn tà bǎn) nghĩa là bàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trì.
Viết lần lượt từng chữ 强, 音, 踏, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.