归根结柢 đọc là guī gēn jié dǐ, nghĩa là biến thể của 归根结底 (guī gēn jié dǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 归根结柢
归根结柢 nghĩa là gì?
归根结柢 (guī gēn jié dǐ) nghĩa là biến thể của 归根结底 (guī gēn jié dǐ).
Cách viết 归根结柢 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 归, 根, 结, 柢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.