当代史 đọc là dāng dài shǐ, nghĩa là lịch sử đương đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 当代史
当代史 nghĩa là gì?
当代史 (dāng dài shǐ) nghĩa là lịch sử đương đại.
Cách viết 当代史 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 当, 代, 史 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.