当地时间 đọc là dāng dì shí jiān, nghĩa là giờ địa phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 当地时间
当地时间 nghĩa là gì?
当地时间 (dāng dì shí jiān) nghĩa là giờ địa phương.
Cách viết 当地时间 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 当, 地, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.