形容词
[xíng róng cí] [形 容 词]
tính từ
这个形容词用得很切题。
zhè ge xíng róng cí yòng de hěn qiè tí.Tính từ này dùng rất sát đề.
形容词 đọc là xíng róng cí, nghĩa là tính từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng róng cí] [形 容 词]
tính từ
这个形容词用得很切题。
zhè ge xíng róng cí yòng de hěn qiè tí.Tính từ này dùng rất sát đề.
形容词 (xíng róng cí) nghĩa là tính từ.
Viết lần lượt từng chữ 形, 容, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 形容词短语 (xíng róng cí duǎn yǔ) – cụm tính từ.