形容词短语
[xíng róng cí duǎn yǔ] [形 容 词 短 语]
cụm tính từ
形容词短语 đọc là xíng róng cí duǎn yǔ, nghĩa là cụm tính từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng róng cí duǎn yǔ] [形 容 词 短 语]
cụm tính từ
形容词短语 (xíng róng cí duǎn yǔ) nghĩa là cụm tính từ.
Viết lần lượt từng chữ 形, 容, 词, 短, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.