形符
[xíng fú] [形 符]
thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dāo] trong 刻[kè])
形符 đọc là xíng fú, nghĩa là thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dāo] trong 刻[kè]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng fú] [形 符]
thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dāo] trong 刻[kè])
形符 (xíng fú) nghĩa là thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dāo] trong 刻[kè]).
Viết lần lượt từng chữ 形, 符 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.