徒步路径
[tú bù lù jìng] [徒 步 路 径]
đường mòn đi bộ
徒步路径 đọc là tú bù lù jìng, nghĩa là đường mòn đi bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tú bù lù jìng] [徒 步 路 径]
đường mòn đi bộ
徒步路径 (tú bù lù jìng) nghĩa là đường mòn đi bộ.
Viết lần lượt từng chữ 徒, 步, 路, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.