循环性
[xún huán xìng] [循 环 性]
tính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông
循环性 đọc là xún huán xìng, nghĩa là tính chu kỳ; tính tuần hoàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xún huán xìng] [循 环 性]
tính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông
循环性 (xún huán xìng) nghĩa là tính chu kỳ; tính tuần hoàn.
Viết lần lượt từng chữ 循, 环, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.