徽标
[huī biāo] [徽 标]
huy hiệu; logo
徽标 đọc là huī biāo, nghĩa là huy hiệu; logo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
徽标 (huī biāo) nghĩa là huy hiệu; logo.
Viết lần lượt từng chữ 徽, 标 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.