忍俊不禁
[rěn jùn bù jīn] [忍 俊 BẤT 禁]
không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười
忍俊不禁 đọc là rěn jùn bù jīn, nghĩa là không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rěn jùn bù jīn] [忍 俊 BẤT 禁]
không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười
忍俊不禁 (rěn jùn bù jīn) nghĩa là không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười.
Viết lần lượt từng chữ 忍, 俊, 不, 禁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.