忍气吞声
[rěn qì tūn shēng] [忍 气 吞 声]
chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng; nuốt giận; cắn răng chịu đựng
忍气吞声 đọc là rěn qì tūn shēng, nghĩa là chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rěn qì tūn shēng] [忍 气 吞 声]
chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng; nuốt giận; cắn răng chịu đựng
忍气吞声 (rěn qì tūn shēng) nghĩa là chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng.
Viết lần lượt từng chữ 忍, 气, 吞, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.