XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

忍气吞声 đọc là rěn qì tūn shēng, nghĩa là chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 忍气吞声

忍气吞声 nghĩa là gì?

忍气吞声 (rěn qì tūn shēng) nghĩa là chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng.

Cách viết 忍气吞声 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 忍, 气, 吞, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.