快筛
[kuài shāi] [快 筛]
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速筛检 (kuài sù shāi jiǎn)
快筛 đọc là kuài shāi, nghĩa là xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速筛检 (kuài sù shāi jiǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuài shāi] [快 筛]
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速筛检 (kuài sù shāi jiǎn)
快筛 (kuài shāi) nghĩa là xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速筛检 (kuài sù shāi jiǎn).
Viết lần lượt từng chữ 快, 筛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.