快行道
[kuài xíng dào] [快 行 道]
làn đường nhanh; làn tốc hành
快行道 đọc là kuài xíng dào, nghĩa là làn đường nhanh; làn tốc hành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuài xíng dào] [快 行 道]
làn đường nhanh; làn tốc hành
快行道 (kuài xíng dào) nghĩa là làn đường nhanh; làn tốc hành.
Viết lần lượt từng chữ 快, 行, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.