快闪
[kuài shǎn] [快 闪]
rời đi nhanh như chớp; flash mob
快闪 đọc là kuài shǎn, nghĩa là rời đi nhanh như chớp; flash mob. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
快闪 (kuài shǎn) nghĩa là rời đi nhanh như chớp; flash mob.
Viết lần lượt từng chữ 快, 闪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 快闪党 (kuài shǎn dǎng) – người tham gia flash mob; 快闪族 (kuài shǎn zú) – người tham gia flash mob; 快闪存储器 (kuài shǎn cún chǔ qì) – (máy tính) bộ nhớ flash; 快闪记忆体 (kuài shǎn jì yì tǐ) – (máy tính) bộ nhớ flash; 快闪记忆体盘 (kuài shǎn jì yì tǐ pán) – (máy tính) ổ flash.