快闪记忆体
[kuài shǎn jì yì tǐ] [快 闪 记 忆 体]
(máy tính) bộ nhớ flash
快闪记忆体 đọc là kuài shǎn jì yì tǐ, nghĩa là (máy tính) bộ nhớ flash. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuài shǎn jì yì tǐ] [快 闪 记 忆 体]
(máy tính) bộ nhớ flash
快闪记忆体 (kuài shǎn jì yì tǐ) nghĩa là (máy tính) bộ nhớ flash.
Viết lần lượt từng chữ 快, 闪, 记, 忆, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 快闪记忆体盘 (kuài shǎn jì yì tǐ pán) – (máy tính) ổ flash.