忸忸怩怩 đọc là niǔ niǔ ní ní, nghĩa là rụt rè; thẹn thùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 忸忸怩怩
忸忸怩怩 nghĩa là gì?
忸忸怩怩 (niǔ niǔ ní ní) nghĩa là rụt rè; thẹn thùng.
Cách viết 忸忸怩怩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 忸, 忸, 怩, 怩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.