怯生生 đọc là qiè shēng shēng, nghĩa là rụt rè. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 怯生生
怯生生 nghĩa là gì?
怯生生 (qiè shēng shēng) nghĩa là rụt rè.
Cách viết 怯生生 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 怯, 生, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.