畏怯 đọc là wèi qiè, nghĩa là rụt rè; lo lắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 畏怯
畏怯 nghĩa là gì?
畏怯 (wèi qiè) nghĩa là rụt rè; lo lắng.
Cách viết 畏怯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 畏, 怯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.