羞怯 đọc là xiū qiè, nghĩa là rụt rè; nhút nhát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 羞怯
羞怯 nghĩa là gì?
羞怯 (xiū qiè) nghĩa là rụt rè; nhút nhát.
Cách viết 羞怯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 羞, 怯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.