怯生
[qiè shēng] [怯 生]
rụt rè
怯生 đọc là qiè shēng, nghĩa là rụt rè. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
怯生 (qiè shēng) nghĩa là rụt rè.
Viết lần lượt từng chữ 怯, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 怯生生 (qiè shēng shēng) – rụt rè.