急吼吼 đọc là jí hǒu hǒu, nghĩa là nóng vội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 急吼吼
急吼吼 nghĩa là gì?
急吼吼 (jí hǒu hǒu) nghĩa là nóng vội.
Cách viết 急吼吼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 急, 吼, 吼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.