性取向 đọc là xìng qǔ xiàng, nghĩa là xu hướng tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 性取向
性取向 nghĩa là gì?
性取向 (xìng qǔ xiàng) nghĩa là xu hướng tình dục.
Cách viết 性取向 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 性, 取, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.