性器 đọc là xìng qì, nghĩa là cơ quan sinh dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 性器
性器 nghĩa là gì?
性器 (xìng qì) nghĩa là cơ quan sinh dục.
Cách viết 性器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 性, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 性器?
Thường gặp: 性器官 (xìng qì guān) – cơ quan sinh dục; 性器期 (xìng qì qī) – giai đoạn phallic (tâm lý học).