性器期
[xìng qì qī] [性 器 期]
giai đoạn phallic (tâm lý học)
性器期 đọc là xìng qì qī, nghĩa là giai đoạn phallic (tâm lý học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng qì qī] [性 器 期]
giai đoạn phallic (tâm lý học)
性器期 (xìng qì qī) nghĩa là giai đoạn phallic (tâm lý học).
Viết lần lượt từng chữ 性, 器, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.