总吨位
[zǒng dūn wèi] [总 吨 位]
tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty)
总吨位 đọc là zǒng dūn wèi, nghĩa là tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng dūn wèi] [总 吨 位]
tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty)
总吨位 (zǒng dūn wèi) nghĩa là tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty).
Viết lần lượt từng chữ 总, 吨, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.