恃强欺弱
[shì qiáng qī ruò] [恃 强 欺 弱]
dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ); bắt nạt
恃强欺弱 đọc là shì qiáng qī ruò, nghĩa là dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ); bắt nạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì qiáng qī ruò] [恃 强 欺 弱]
dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ); bắt nạt
恃强欺弱 (shì qiáng qī ruò) nghĩa là dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ); bắt nạt.
Viết lần lượt từng chữ 恃, 强, 欺, 弱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.