悲摧
[bēi cuī] [悲 摧]
đau buồn; khốn khổ
悲摧 đọc là bēi cuī, nghĩa là đau buồn; khốn khổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
悲摧 (bēi cuī) nghĩa là đau buồn; khốn khổ.
Viết lần lượt từng chữ 悲, 摧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.