情绪化
[qíng xù huà] [情 绪 化]
dễ xúc động; đa cảm
情绪化 đọc là qíng xù huà, nghĩa là dễ xúc động; đa cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng xù huà] [情 绪 化]
dễ xúc động; đa cảm
情绪化 (qíng xù huà) nghĩa là dễ xúc động; đa cảm.
Viết lần lượt từng chữ 情, 绪, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.