情绪商数
[qíng xù shāng shù] [情 绪 商 数]
chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)
情绪商数 đọc là qíng xù shāng shù, nghĩa là chỉ số thông minh cảm xúc (EQ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng xù shāng shù] [情 绪 商 数]
chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)
情绪商数 (qíng xù shāng shù) nghĩa là chỉ số thông minh cảm xúc (EQ).
Viết lần lượt từng chữ 情, 绪, 商, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.